coon bear

Học thuật
Thân thiện
coon bear

A giant panda, also known as a coon bear, sits eating bamboo in a forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài gấu trúc khổng lồTrung Quốc: "coon bear" một tên gọi , ít phổ biến để chỉ loài gấu trúc lớn (giant panda), một loài động vật ăn cỏ với bộ lông đen trắng đặc trưng, sống trong các khu rừng tre trúc ở Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coon bear is a beloved national symbol of China. (Gấu trúc khổng lồ một biểu tượng quốc gia được yêu mến của Trung Quốc.)
    • Early Western explorers sometimes referred to the giant panda as a coon bear. (Những nhà thám hiểm phương Tây thời kỳ đầu đôi khi gọi gấu trúc lớn 'coon bear'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên gọi lịch sử: "coon bear" chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu lịch sử hoặc . Ngày nay, tên gọi khoa học phổ biến "giant panda" hoặc đơn giản "panda".
    • The term "coon bear" appears in some 19th-century naturalist journals. (Thuật ngữ "coon bear" xuất hiện trong một số tạp chí của các nhà tự nhiên học thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Giant panda (n): Gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ. Đây tên gọi chính xác phổ biến hiện nay.
  • Panda (n): Gấu trúc. Tên gọi ngắn gọn, thông dụng.
  • Ailuropoda melanoleuca (n): Tên khoa học của loài gấu trúc lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Giant panda: Gấu trúc lớn.
  • Panda bear: Gấu trúc (cách gọi thân mật).
Lưu ý
  • Từ "coon" trong "coon bear" nguồn gốc từ "raccoon" (gấu mèo), do một số đặc điểm bên ngoài ban đầu khiến người ta liên tưởng. Tuy nhiên, đây không phải tên gọi chính thức hay được khuyến khích sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
coon bear

A giant panda, also known as a coon bear, sits eating bamboo in a forest.

Noun
  1. Loài gấu trúc khổng lồTrung Quốc

Từ đồng nghĩa